Thiết bị dò tìm cáp quang

    Thiết bị hay dụng cụ nhận dạng hướng của sợi quang đang được truyền mà không gây ra bất cứ gián đoạn lưu lượng đường truyền. Hỗ trợ đa dạng của tần số quang: 270Hz, 1kHz và 2kHz phù hợp với đường kính sợi quang từ 0.25mm, 0.9mm, 2.0mm , 3.0mm

    Liên hệ báo giá

    Thiết bị hay dụng cụ nhận dạng hướng của sợi quang đang được truyền mà không gây ra bất cứ gián đoạn lưu lượng đường truyền. Hỗ trợ đa dạng của tần số quang: 270Hz, 1kHz và 2kHz phù hợp với đường kính sợi quang từ 0.25mm, 0.9mm, 2.0mm , 3.0mm


    Tích hợp vfl, bút dò tìm lỗi sợi quang với nguồn phát: 1mW hoặc 10mW. Đèn cảnh báo mức pin

    Sử dụng pin thông thường 1.5V AA

    thiết bị nhận dạng cáp quang

    Model JW3306B
    Phạm vi bước sóng 800 to 1700nm (SM)
    Loại tín hiệu phát hiện CW, 270Hz±5%,, 1kHz±5%, 2kHz±5%
    Loại đầu dò Ø1mm InGaAs 2pcs
    Loại đầu adaptor Ø0.25 (Applicable for Bare Fiber),Ø0.9 (Applicable for Ø0.9 Cable )

    Ø2.0 (Applicable for Ø2.0 Cable ), Ø3.0 (Applicable for Ø3.0 Cable )

    Hướng truyền Left & Right LED
    Phạm vi kiểm tra
    (dBm, CW/0.9mm bare fiber)
    -46~10(1310nm)

    -50~10(1550nm)

    Phạm vi test
    (dBm, CW/0.9mm bare fiber)
    -50~+10
    Hiển thị tần số(Hz) 270, 1k, 2k
    Phạm vi kiểm tra tần số (dBm, Average Value) Ø0.9, Ø2.0, Ø3.0 (-30~0 (270Hz,1KHz))

    Ø0.25 (-25~0 (1KHz,2KHz)

    Suy hao(dB, Typical Value) 0.8 (1310nm)

    2.5 (1550nm)

    Nhiệt độ hoạt động(℃) -10-+60
    Đường kính(mm) 196X30.5X27
    Trọng lượng (g) 200

    Chuẩn phụ kiện đi kèm cùng thiết bị dò lỗi sợi quang

    JW3306B Thân máy, 4 đầu adapter đi kèm , HDSD, User Manual, bông vệ sinh sợi quang và túi mềm

    thiết bị dò tìm cáp quang

     

    ModelJW3306B
    Phạm vi bước sóng800 to 1700nm (SM)
    Loại tín hiệu phát hiệnCW, 270Hz±5%,, 1kHz±5%, 2kHz±5%
    Loại đầu dòØ1mm InGaAs 2pcs
    Loại đầu adaptorØ0.25 (Applicable for Bare Fiber),Ø0.9 (Applicable for Ø0.9 Cable ) Ø2.0 (Applicable for Ø2.0 Cable ), Ø3.0 (Applicable for Ø3.0 Cable )
    Hướng truyềnLeft & Right LED
    Phạm vi kiểm tra (dBm, CW/0.9mm bare fiber)-46~10(1310nm) -50~10(1550nm)
    Phạm vi test (dBm, CW/0.9mm bare fiber)-50~+10
    Hiển thị tần số(Hz)270, 1k, 2k
    Phạm vi kiểm tra tần số (dBm, Average Value)Ø0.9, Ø2.0, Ø3.0 (-30~0 (270Hz,1KHz)) Ø0.25 (-25~0 (1KHz,2KHz)
    Suy hao(dB, Typical Value)0.8 (1310nm) 2.5 (1550nm)
    Nhiệt độ hoạt động(℃)-10-+60
    Đường kính(mm)196X30.5X27
    Trọng lượng (g)200

    Chưa có datasheet trên website — liên hệ để nhận datasheet.