Máy phân tích quang phổ sợi quang AQ6370

    Series dòng máy phân tích quang phổ xuất xứ Yokogawa/ Nhật Bản giúp cải thiện thực thi tín hiệu quang, độ chính xác cao ± 0.01nm, phạm vi đo lớn tới 78dB, độ nhạy -90dBm. Tốc độ đo lường cực nhanh 0.2 giây/ 100nm

    Liên hệ báo giá

    Series dòng máy phân tích quang phổ xuất xứ Yokogawa/ Nhật Bản giúp cải thiện thực thi tín hiệu quang, độ chính xác cao ± 0.01nm, phạm vi đo lớn tới 78dB, độ nhạy -90dBm. Tốc độ đo lường cực nhanh 0.2 giây/ 100nm

    aq6370-may-phan-tich-quang-pho-osa

    Phạm vi đo cực cao : 78dB

    Tính năng giúp giảm sự phân tán ánh sáng trong máy đơn sắc

    Máy đo xung phổ quang osa
    Tín hiệu được đo lường một cách chính xác

    aq6370-may-phan-tich-quang-pho-osa-003

    aq6370-may-phan-tich-quang-pho-osa-004

    Một số dòng máy phân tích phổ quang có thể tìm thấy trên thị trường như: AQ6370C/ Yokogawa; MS9740A / Anritsu ; 86142B Agilent; Q8384 Advantest

    Một vài đặc tính kĩ thuật model: AQ6370B

    • Sợi quang sử dụng: SM, GI50, GI62.5
    • Bước sóng đo: 600 to 1700nm
    • Độ phân giải tối đa bước sóng: 0.02nm
    • Độ chính xác bước sóng: C-band (±0.02nm) ; L-band (±0.04nm)
    Phạm vi Peak±0.2nm, Res:0.02nm 55dB
    Peak±0.1nm, Res:0.02nm 37dB
    Peak±1.0nm, Res:0.05nm –
    Peak±0.4nm, Res:0.05nm 62dB
    Peak±0.2nm, Res:0.05nm 45dB
    Peak±0.4nm, Res:0.1nm 57dB
    Peak±0.2nm, Res:0.1nm 40dB
    Độ nhạy 1300 to 1620nm -90dBm
    1000 to 1300nm -80dBm
    Tốc độ 0.5sec
    USB port 2 ports
    Bộ nhớ trong 128MB
    APC level correction N/A
    Smoothing function N/A

    Thông tin đặt hàng máy đo, phân tích quang phổ sợi quang Yokogawa

    Model Tiếp vị ngữ
    Mô tả
    AQ6370C   AQ6370C Optical Spectrum Analyzer
      Spec-code -10 Standard
    -20 High performance
    Power cord   -D UL/CSA Standard
    -F VDE Standard
    -R AS Standard
    -Q BS Standard
    -H GB Standard
    Factory installed options   /FC AQ9447(FC) Connector adapter for optical input
    /SC AQ9447(SC) Connector adapter
    /ST AQ9447(ST) Connector adapter
      /RFC AQ9441(FC) Universal adapter for calibration output
    /RSC AQ9441(SC) Universal adapter
    /RST AQ9441(ST) Universal adapter
      /B5 Built-in thermal printer
    Peak±0.1nm, Res:0.02nm37dB
    Peak±1.0nm, Res:0.05nm–
    Peak±0.4nm, Res:0.05nm62dB
    Peak±0.2nm, Res:0.05nm45dB
    Peak±0.4nm, Res:0.1nm57dB
    Peak±0.2nm, Res:0.1nm40dB
    1000 to 1300nm-80dBm
    Tốc độ0.5sec
    USB port2 ports
    Bộ nhớ trong128MB
    APC level correctionN/A
    Smoothing functionN/A
    -20High performance
    -FVDE Standard
    -RAS Standard
    -QBS Standard
    -HGB Standard
    /SCAQ9447(SC) Connector adapter
    /STAQ9447(ST) Connector adapter
    /RSCAQ9441(SC) Universal adapter
    /RSTAQ9441(ST) Universal adapter

    Chưa có datasheet trên website — liên hệ để nhận datasheet.